Image default

Yandere — từ ghép của yanderu (bệnh tật/khó chịu về mặt tâm thần) và deredere (si mê, âu yếm) — là một trong những archetype gây tranh cãi và thu hút nhất trong anime. Bài viết này tổng hợp những nhân vật nữ thể hiện rõ nét tính chất yandere, dựa trên mô tả hành vi, động cơ tâm lý và các tình tiết nổi bật trong tác phẩm (nguồn tham chiếu: Gamerant, ScreenRant). Nếu bạn đang tìm hiểu về nhân vật yandere trong anime, bài viết này sẽ trình bày từng trường hợp điển hình, kèm mô tả các sự kiện then chốt và bối cảnh sản xuất để hiểu sâu hơn về nguồn gốc tính cách họ.

Yuno Gasai (Mirai Nikki / Future Diary)

Hình mẫu yandere tiêu biểu

Yuno thường xuất hiện dễ thương, nhút nhát trước Yukiteru Amano — nhưng đó chỉ là mặt nạ che giấu một con người lạnh lùng, tàn nhẫn và tính toán. Xuất thân chịu bạo hành từ mẹ, Yuno phát triển ám ảnh với Yukiteru sau lời hứa kết hôn của cậu, sẵn sàng hy sinh hoặc thủ tiêu bất kỳ ai cô cho là mối đe dọa (bạn bè, gia đình, đối thủ). Nhiều phân cảnh cho thấy cô bắt cóc, sát hại và tính toán tỉ mỉ để bảo vệ “tình yêu” của mình — tiêu biểu cho kiểu yandere sẵn sàng dùng bạo lực cực đoan để duy trì mối quan hệ.

Yuno Gasai nhìn chằm chằm với biểu cảm ám ảnh trong Mirai NikkiYuno Gasai nhìn chằm chằm với biểu cảm ám ảnh trong Mirai Nikki

Thông tin tác phẩm: Mirai Nikki (2011), studio Asread, 26 tập (nguồn metadata: ScreenRant/Gamerant).

Yukako Yamagishi (JoJo’s Bizarre Adventure)

Người có thể được coi là khởi nguồn cho archetpype yandere

Yukako là cô gái xinh đẹp, được nhiều người ngưỡng mộ nhưng chỉ để ý tới Koichi Hirose. Tình yêu của cô nhanh chóng biến thành ám ảnh: hành vi bắt cóc, cố gắng tẩy não, bộc lộ tính nóng nảy và dễ bạo lực khi bị cản trở. Nhiều chuyên gia fandom nhận định Yukako là một trong những hình mẫu yandere sớm trong manga/anime vì cách biểu đạt tình cảm cực đoan và bạo lực.

Yukako Yamagishi với vẻ mặt ám ảnh trong JoJo's Bizarre AdventureYukako Yamagishi với vẻ mặt ám ảnh trong JoJo's Bizarre Adventure

Thông tin tác phẩm: JoJo no Kimyou na Bouken (2012–), studio David Production (nguồn metadata: ScreenRant).

Kotonoha Katsura (School Days)

Từ dịu dàng tới tàn bạo cùng đỉnh điểm kịch tính

Kotonoha ban đầu là cô gái ngọt ngào, kín đáo nhưng mối quan hệ rạn nứt với Makoto Itou dẫn tới sự biến chuyển cực đoan. Khi bị bỏ rơi và phản bội, cô phản ứng bằng hành vi bạo lực tột độ: cảnh thảm kịch trên mái trường (đầu đoạn phim nổi tiếng) đã trở thành biểu tượng cho dạng yandere nguy hiểm nhất — hành vi giết người và biến thái tâm lý được mô tả rất trực diện.

Kotonoha Katsura ôm đầu với ánh mắt lạnh lùng trong School DaysKotonoha Katsura ôm đầu với ánh mắt lạnh lùng trong School Days

Thông tin tác phẩm: School Days (2007), studio TNK.

Himiko Toga (My Hero Academia)

Ám ảnh tình cảm được diễn giải bằng bạo lực và niềm vui đau đớn

Himiko Toga không phải chỉ ghét hoặc muốn chiếm hữu; cô thật sự “yêu” theo kiểu méo mó — sẵn sàng làm đau hoặc giết những ai đe dọa đối tượng cô quan tâm. Toga thể hiện tính yandere dưới dạng một nhân vật phản diện lồng vào bối cảnh siêu anh hùng: sự vui thích khi bạo lực hoá trải nghiệm tình cảm khiến cô trở thành hình ảnh đáng sợ nhưng cũng rất thu hút trong fandom.

Himiko Toga cười man dại với khuôn mặt nhuốm máu trong My Hero AcademiaHimiko Toga cười man dại với khuôn mặt nhuốm máu trong My Hero Academia

Thông tin tác phẩm: Boku no Hero Academia (2016–), studio Bones.

Misa Amane (Death Note)

Sẵn sàng hy sinh bản thân để phục vụ tình yêu — và bị lợi dụng

Misa có nhiều đặc điểm yandere: tôn thờ Light Yagami đến mức hi sinh nửa đời người để lấy Shinigami Eyes, chấp nhận rút ngắn tuổi thọ và hành động bạo lực theo mệnh lệnh của Light. Khía cạnh đáng chú ý là Misa chấp nhận vai trò “vũ khí tình cảm” của mình mà không nhận ra mình đang bị lợi dụng — điều khiến cô vừa bi thương vừa nguy hiểm.

Misa Amane trong tư thế biểu tượng của Death NoteMisa Amane trong tư thế biểu tượng của Death Note

Thông tin tác phẩm: Death Note (2006), studio Madhouse.

Lucy / Kaede / Nyu (Elfen Lied)

Sự phân liệt nhân cách dẫn tới bạo lực không khoan nhượng

Kaede (Lucy) là diclonius — một dòng giống khác người với sức mạnh hủy diệt. Bị bạo hành và bắt nạt từ nhỏ đã khiến nhân cách Lucy trỗi dậy: tàn nhẫn, sadistic, chặt tay cắt thị giác kẻ thù; đồng thời tồn tại persona Nyu hiền lành. Sự phân chia này tạo ra một biểu đạt yandere khác: tình yêu/niềm tin dành cho Kouta song hành với khả năng cực kỳ tàn ác với người khác.

Lucy trong trạng thái nguy hiểm, sẵn sàng tấn công kẻ thù trong Elfen LiedLucy trong trạng thái nguy hiểm, sẵn sàng tấn công kẻ thù trong Elfen Lied

Thông tin tác phẩm: Elfen Lied (2004), studio Arms/Studio Guts.

Shampoo (Ranma 1/2)

Bạo lực hài hước nhưng tiềm ẩn ám ảnh chiếm hữu

Trong bối cảnh hài hước, Shampoo thể hiện hành vi bạo lực theo dạng slapstick nhưng vẫn có yếu tố yandere: sẵn sàng giết/loại bỏ Ranma để giành lấy tình cảm, hoặc dùng bạo lực để loại trừ các đối thủ tình yêu. Điểm khác biệt là bối cảnh hài khiến hành vi của Shampoo có vẻ “nhẹ” hơn, nhưng bản chất chiếm hữu vẫn rõ rệt.

Shampoo trong tình huống chiến đấu hài hước nhưng dữ dội của Ranma 1/2Shampoo trong tình huống chiến đấu hài hước nhưng dữ dội của Ranma 1/2

Thông tin tác phẩm: Ranma 1/2 (1989–1992), Studio Deen.

Nadeko Sengoku (Monogatari)

Từ nhút nhát tới vị thần rắn: chuyển hóa sang yandere

Nadeko bắt đầu là cô gái ngây thơ, nhút nhát; khi nhận ra tình cảm không được đáp lại, cô lao vào con đường cực đoan: nuốt bùa, trở thành một thực thể thần thánh có đầu rắn và gây hại cho những ai can thiệp. Biến đổi này minh họa cách yandere có thể xuất phát từ tổn thương sâu và chuyển thành hành vi không còn kiểm soát.

Nadeko xuất hiện với đôi mắt lạnh lùng trong Monogatari SeriesNadeko xuất hiện với đôi mắt lạnh lùng trong Monogatari Series

Thông tin tác phẩm: Monogatari series (2009–), studio Shaft.

Kurumi Tokisaki (Date A Live)

Sự pha trộn giữa ám ảnh và lợi ích cá nhân

Kurumi là trường hợp khó phân loại: cô có hành vi ăn thịt/nuốt năng lực của Shido đôi khi vì lợi ích bản thân, nhưng cũng thể hiện những hành vi hi sinh để bảo vệ anh. Kurumi thể hiện yandere ở mức tinh vi hơn — vừa quyến rũ, vừa nguy hiểm — và đôi khi động cơ không hoàn toàn xuất phát từ tình yêu đơn thuần.

Kurumi Tokisaki với nét quyến rũ và bí ẩn trong Date A LiveKurumi Tokisaki với nét quyến rũ và bí ẩn trong Date A Live

Thông tin tác phẩm: Date A Live (2013–2024), nhiều studio (nguồn metadata: ScreenRant).

Anna Nishikinomiya (Shimoneta)

Yêu và phân biệt không được giữa tình yêu và dục vọng

Anna xuất hiện trong bối cảnh hài-lệch của Shimoneta: sau một nụ hôn tình cờ, cô trượt vào trạng thái cực đoan, đe dọa, khống chế những cô gái khác để sở hữu Tanukichi. Dạng yandere ở Anna thiên về ám ảnh tình dục/lust hơn tình yêu lãng mạn, nhưng hành vi chiếm hữu và bạo lực đe dọa vẫn rõ ràng.

Anna Nishikinomiya với nét mặt cuồng si sau nụ hôn trong ShimonetaAnna Nishikinomiya với nét mặt cuồng si sau nụ hôn trong Shimoneta

Thông tin tác phẩm: Shimoneta (2015), studio J.C.Staff.

Kết luận

  • Các nhân vật trên đều chia sẻ một lõi chung: từ ám ảnh tới hành vi chiếm hữu cực đoan, đôi khi dẫn tới bạo lực tàn khốc. Mỗi nhân vật cho thấy một biến thể của yandere — từ bạo lực rõ ràng (Kotonoha, Lucy) tới tinh vi và lợi dụng (Misa, Kurumi), hoặc pha trộn hài-cảm (Shampoo, Anna).
  • Việc phân loại và đánh giá yandere cần dựa trên bối cảnh tác phẩm, động cơ tâm lý và hậu quả hành động — không phải mọi hành vi chiếm hữu đều là yandere theo cùng một mức độ.
    Bạn ủng hộ ai trong danh sách này là “yandere điển hình”? Hãy chia sẻ nhân vật yandere bạn ấn tượng nhất và lý do trong phần bình luận.

Related posts